베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "dưỡng chất" (1)
dưỡng chất
영어
명사nutrients
Sữa chứa nhiều dưỡng chất.
Milk contains many nutrients.
관련 단어 "dưỡng chất" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "dưỡng chất" (1)
Sữa chứa nhiều dưỡng chất.
Milk contains many nutrients.
